VIETNAMESE

bạch ngọc

ngọc trắng

word

ENGLISH

White jade

  
NOUN

/waɪt ˈʤeɪd/

Ivory jade

Bạch ngọc là loại ngọc màu trắng, thường có giá trị cao.

Ví dụ

1.

Vòng cổ bạch ngọc rất đẹp.

The white jade necklace is beautiful.

2.

Cô ấy ngưỡng mộ bức tượng bạch ngọc.

She admired the white jade statue.

Ghi chú

Từ White jade là một từ vựng thuộc lĩnh vực trang sức và đá quý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Nephrite jade - Ngọc bích trắng Ví dụ: White jade is often classified as nephrite jade due to its smooth texture. (Bạch ngọc thường được phân loại là ngọc bích trắng nhờ vào kết cấu mịn của nó.) check Pure jade - Ngọc tinh khiết Ví dụ: Pure jade in white hues is highly valued for its rarity. (Ngọc tinh khiết màu trắng được đánh giá cao nhờ vào sự hiếm có của nó.) check Jade gemstone - Đá quý ngọc Ví dụ: The white jade gemstone is popular for its symbolic meaning of purity and peace. (Đá quý bạch ngọc nổi tiếng với ý nghĩa tượng trưng cho sự thuần khiết và hòa bình.)