VIETNAMESE

Máy sấy tay

Thiết bị sấy

word

ENGLISH

Hand dryer

  
NOUN

/hænd ˈdraɪər/

Air dryer

Máy sấy tay là thiết bị dùng để làm khô tay bằng luồng khí nóng hoặc gió.

Ví dụ

1.

Máy sấy tay được lắp đặt trong nhà vệ sinh.

The hand dryer is installed in the restroom.

2.

Dùng máy sấy tay để làm khô tay nhanh chóng.

Use the hand dryer to dry your hands quickly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hand dryer nhé! check Air dryer – Máy sấy khí

Phân biệt: Air dryer có thể dùng để chỉ các loại máy sấy không khí nói chung, không giới hạn ở việc sấy tay.

Ví dụ: The air dryer removes moisture from the air in the room. (Máy sấy khí loại bỏ độ ẩm trong không khí trong phòng.) check Electric dryer – Máy sấy điện

Phân biệt: Electric dryer được sử dụng cho bất kỳ máy sấy nào hoạt động bằng điện, bao gồm máy sấy tóc, tay hoặc quần áo.

Ví dụ: An electric dryer is installed in the bathroom. (Một máy sấy điện được lắp đặt trong phòng tắm.) check Automatic hand dryer – Máy sấy tay tự động

Phân biệt: Automatic hand dryer hoạt động không cần chạm, tự kích hoạt khi đưa tay vào.

Ví dụ: The automatic hand dryer activates when it detects motion. (Máy sấy tay tự động hoạt động khi phát hiện chuyển động.) check Blower – Máy thổi khí

Phân biệt: Blower là thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ các loại máy tạo luồng khí mạnh, bao gồm cả máy sấy tay.

Ví dụ: The blower dries your hands in seconds. (Máy thổi khí làm khô tay bạn trong vài giây.)