VIETNAMESE
Mảnh ghép hình
Phần ghép
ENGLISH
Puzzle piece
/ˈpʌzəl piːs/
Jigsaw piece
Mảnh ghép hình là một phần nhỏ trong trò chơi ghép hình, dùng để lắp ráp thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Ví dụ
1.
Mảnh ghép hình này vừa khít ở góc.
This puzzle piece fits perfectly in the corner.
2.
Mảnh ghép hình hoàn thiện bức tranh.
The puzzle piece completes the picture.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Puzzle piece nhé!
Jigsaw piece - Mảnh ghép trong trò chơi ghép hình jigsaw
Phân biệt: Jigsaw piece cụ thể chỉ các mảnh trong trò chơi ghép hình truyền thống với các cạnh răng cưa.
Ví dụ:
He searched for the jigsaw piece to complete the corner of the puzzle.
(Anh ấy tìm kiếm mảnh ghép jigsaw để hoàn thiện góc của bức tranh ghép.)
Tile - Miếng ghép phẳng
Phân biệt: Tile thường là các mảnh hình vuông hoặc hình chữ nhật, dùng trong các trò chơi ghép logic.
Ví dụ:
The tile fit perfectly into the board game.
(Miếng ghép vừa khít trên bàn cờ.)
Segment - Phần nhỏ của tổng thể
Phân biệt: Segment không chỉ áp dụng trong trò chơi mà còn ám chỉ bất kỳ phần nào của một toàn thể.
Ví dụ: This segment of the puzzle was particularly challenging. (Phần này của trò chơi ghép hình đặc biệt khó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết