VIETNAMESE

cái chum

bình chứa lớn

word

ENGLISH

Large jar

  
NOUN

/lɑːʤ ʤɑː/

Storage vessel

Cái chum là vật chứa lớn, thường làm từ đất nung, dùng để đựng nước hoặc thực phẩm.

Ví dụ

1.

Cái chum chứa gạo cho gia đình.

The large jar stored rice for the family.

2.

Chum rất phổ biến ở các gia đình nông thôn.

Large jars are common in rural households.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Large jar nhé! check Ceramic jar - Chum gốm Phân biệt: Ceramic jar tập trung vào chất liệu gốm, thường dùng để đựng nước hoặc thực phẩm, gần giống Large jar. Ví dụ: The ceramic jar was beautifully painted with floral patterns. (Chiếc chum gốm được trang trí đẹp mắt bằng họa tiết hoa.) check Storage jar - Chum đựng đồ Phân biệt: Storage jar nhấn mạnh vào chức năng chứa đồ, không nhất thiết phải là nước hoặc thực phẩm. Ví dụ: The storage jar was used to keep grains dry and safe. (Chum đựng đồ được sử dụng để giữ hạt khô và an toàn.) check Earthenware jar - Chum đất nung Phân biệt: Earthenware jar chỉ chum được làm từ đất nung, phù hợp với mục đích truyền thống hoặc trang trí. Ví dụ: The earthenware jar was placed in the corner as a decorative piece. (Chum đất nung được đặt ở góc phòng như một món đồ trang trí.)