VIETNAMESE

bịch

túi nhỏ

word

ENGLISH

Small bag

  
NOUN

/smɔːl bæɡ/

Pouch

Bịch là túi nhỏ chứa đồ vật, thường làm bằng nhựa hoặc giấy.

Ví dụ

1.

Anh ấy mở một bịch đồ ăn vặt.

He opened a small bag of snacks.

2.

Bịch chứa lá trà.

The small bag contains tea leaves.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Small bag nhé! check Pouch – Túi nhỏ Phân biệt: Pouch thường chỉ các túi nhỏ hơn, làm từ vải hoặc da, mang tính cá nhân hơn Small bag. Ví dụ: She carried her coins in a small leather pouch. (Cô ấy mang tiền xu trong một túi da nhỏ.) check Packet – Gói nhỏ Phân biệt: Packet nhấn mạnh vào việc đóng gói nhỏ gọn, thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu tiêu dùng. Ví dụ: The packet contained sugar for making coffee. (Gói nhỏ chứa đường để pha cà phê.) check Sachet – Túi nhỏ dùng một lần Phân biệt: Sachet thường dùng để chỉ các túi nhỏ chứa các sản phẩm dùng một lần, như bột giặt hoặc gia vị. Ví dụ: The sachet of shampoo was included in the hotel amenities. (Túi nhỏ dầu gội được bao gồm trong các tiện nghi của khách sạn.)