VIETNAMESE

bồ đài

mo nước

word

ENGLISH

Palm sheath dipper

  
NOUN

/pɑːm ʃiːθ ˈdɪpər/

Coconut dipper

Bồ đài là mo cau gập lại hình tam giác, dùng làm gáo để múc nước.

Ví dụ

1.

Bồ đài được dùng để múc nước.

The palm sheath dipper is used to fetch water.

2.

Anh ấy làm một bồ đài từ mo cau.

He crafted a palm sheath dipper.

Ghi chú

Từ Palm sheath dipper là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật dụng truyền thống và đời sống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Coconut shell dipper – Gáo dừa Phân biệt: Coconut shell dipper thường làm từ vỏ dừa, có chức năng tương tự nhưng không giống hình dạng tam giác của Palm sheath dipper. Ví dụ: The coconut shell dipper was used to scoop water from the well. (Gáo dừa được sử dụng để múc nước từ giếng.) check Natural dipper – Gáo tự nhiên Phân biệt: Natural dipper là thuật ngữ chung, bao gồm cả các loại gáo từ nguyên liệu thiên nhiên như lá, vỏ cây, hoặc mo cau. Ví dụ: The natural dipper was biodegradable and eco-friendly. (Gáo tự nhiên phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.) check Handmade water scoop – Gáo múc nước thủ công Phân biệt: Handmade water scoop nhấn mạnh vào việc chế tác thủ công, không giới hạn chất liệu như Palm sheath dipper. Ví dụ: The handmade water scoop added a rustic touch to the household. (Gáo múc nước thủ công tạo thêm vẻ mộc mạc cho gia đình.)