VIETNAMESE

món đồ

vật phẩm, món hàng

word

ENGLISH

item

  
NOUN

/ˈaɪtəm/

object, thing

món đồ là một vật phẩm hoặc một món hàng cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã mua một món đồ đắt tiền tại cửa hàng.

She bought an expensive item at the store.

2.

Món đồ được chế tác rất đẹp.

The item was beautifully crafted.

Ghi chú

Item là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của item nhé! check Nghĩa 1: Một hạng mục hoặc mục trong danh sách Ví dụ: Please review the first item on the agenda. (Vui lòng xem xét mục đầu tiên trong chương trình nghị sự.) check Nghĩa 2: Cặp đôi trong mối quan hệ (nghĩa không chính thức) Ví dụ: They’ve been an item for a year now. (Họ đã thành một cặp trong suốt một năm nay.)