VIETNAMESE

dụng cụ trang điểm

công cụ làm đẹp

word

ENGLISH

makeup tools

  
NOUN

/ˈmeɪkʌp tuːlz/

beauty tools

Dụng cụ trang điểm là các công cụ được sử dụng để hỗ trợ việc trang điểm, như cọ, bông phấn, gương cầm tay.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã mua dụng cụ trang điểm mới cho bộ sưu tập của mình.

She bought new makeup tools for her collection.

2.

Dụng cụ trang điểm giúp cải thiện độ chính xác khi sử dụng.

Makeup tools enhance the precision of application.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của makeup tools nhé! check Cosmetics – Mỹ phẩm

Phân biệt: Cosmetics chỉ các sản phẩm làm đẹp như son, phấn, kem dưỡng da, khác với makeup tools là các công cụ sử dụng để trang điểm.

Ví dụ: She always carries her cosmetics in her purse. (Cô ấy luôn mang theo mỹ phẩm trong túi xách của mình.) check Beauty accessories – Phụ kiện làm đẹp

Phân biệt: Beauty accessories bao gồm cả các món phụ kiện làm đẹp như kẹp tóc, dây buộc tóc, không chỉ giới hạn ở dụng cụ trang điểm.

Ví dụ: Beauty accessories can enhance your overall look. (Phụ kiện làm đẹp có thể làm tăng vẻ ngoài tổng thể của bạn.) check Applicators – Dụng cụ thoa mỹ phẩm

Phân biệt: Applicators ám chỉ các công cụ cụ thể như cọ, mút trang điểm, khác với makeup tools có phạm vi rộng hơn.

Ví dụ: This brush is one of the best applicators for foundation. (Cây cọ này là một trong những dụng cụ thoa kem nền tốt nhất.)