VIETNAMESE
bọt biển
miếng xốp
ENGLISH
Sponge
/spʌnʤ/
Cleaning pad
Bọt biển là chất liệu xốp tự nhiên hoặc nhân tạo, thường dùng để lau chùi.
Ví dụ
1.
Cô ấy dùng bọt biển để rửa chén.
She used a sponge to wash the dishes.
2.
Bọt biển hút nước rất hiệu quả.
Sponges absorb water effectively.
Ghi chú
Sponge là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sponge nhé!
Nghĩa 1: Sinh vật biển có cấu trúc xốp, sống dưới đáy đại dương
Ví dụ: The coral reef was home to various sponges.
(Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loại bọt biển.)
Nghĩa 2: Ẩn dụ chỉ người hấp thụ thông tin hoặc tài nguyên nhanh chóng
Ví dụ: He is like a sponge, soaking up knowledge wherever he goes.
(Anh ấy như một miếng bọt biển, hấp thụ kiến thức ở bất cứ đâu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết