VIETNAMESE

biển số nhà

bảng số nhà

word

ENGLISH

House number plate

  
NOUN

/haʊs ˈnʌmbər pleɪt/

Address plaque

Biển số nhà là bảng nhỏ gắn trên nhà để xác định số địa chỉ.

Ví dụ

1.

Biển số nhà dễ nhận thấy.

The house number plate is easy to spot.

2.

Anh ấy thường xuyên lau biển số nhà.

He cleaned the house number plate regularly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của House number plate nhé! check Address plaque - Bảng địa chỉ Phân biệt: Address plaque nhấn mạnh vào bảng địa chỉ tổng quát, bao gồm cả số nhà và tên đường, tương tự House number plate. Ví dụ: The address plaque was mounted near the front door for visibility. (Bảng địa chỉ được gắn gần cửa trước để dễ nhìn thấy.) check Street number plate - Biển số nhà trên đường Phân biệt: Street number plate cụ thể hơn, chỉ số nhà nằm trên đường phố, gần giống nhưng ít phổ biến hơn House number plate. Ví dụ: The street number plate helped delivery drivers find the house easily. (Biển số nhà trên đường giúp tài xế giao hàng tìm nhà dễ dàng.) check Doorplate - Bảng gắn trên cửa Phân biệt: Doorplate thường nhỏ hơn và được gắn trực tiếp trên cửa ra vào, không đa dạng như House number plate. Ví dụ: The doorplate displayed the house number in an elegant font. (Bảng gắn trên cửa hiển thị số nhà bằng phông chữ thanh lịch.)