VIETNAMESE

dụng cụ ăn uống

dụng cụ ăn uống

word

ENGLISH

utensils

  
NOUN

/juːˈtɛnslz/

cutlery, silverware

Dụng cụ ăn uống là các vật dụng được sử dụng trong việc ăn uống như dao, dĩa, thìa, đũa.

Ví dụ

1.

Nhà hàng cung cấp dụng cụ ăn uống chất lượng cao.

The restaurant provides high-quality utensils.

2.

Dụng cụ ăn uống là cần thiết cho mọi bữa ăn.

Utensils are essential for any meal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Utensils nhé! check Cutlery – Dao, nĩa, thìa

Phân biệt: Cutlery thường tập trung vào dao, nĩa và thìa dùng trong bữa ăn chính.

Ví dụ: The restaurant provides high-quality cutlery for its guests. (Nhà hàng cung cấp dao, nĩa, thìa chất lượng cao cho khách.) check Flatware – Bộ dao, nĩa, thìa phẳng

Phân biệt: Flatware thường chỉ các dụng cụ ăn bằng kim loại, có bề mặt phẳng.

Ví dụ: The flatware set includes a knife, fork, and spoon. (Bộ dụng cụ ăn bao gồm một con dao, một cái nĩa và một cái thìa.) check Tableware – Đồ dùng trên bàn ăn

Phân biệt: Tableware bao gồm cả dụng cụ ăn uống và bát đĩa trên bàn.

Ví dụ: The tableware is decorated with floral patterns. (Đồ dùng trên bàn ăn được trang trí bằng họa tiết hoa.) check Silverware – Đồ ăn bằng bạc

Phân biệt: Silverware là loại dao, nĩa, thìa làm bằng bạc hoặc mạ bạc.

Ví dụ: The silverware set was passed down for generations. (Bộ đồ ăn bằng bạc được truyền qua nhiều thế hệ.)