VIETNAMESE

thảm chùi chân

thảm lau chân

word

ENGLISH

Doormat

  
NOUN

/ˈdɔːrmæt/

entry mat

Thảm chùi chân là tấm thảm nhỏ đặt trước cửa để lau sạch giày dép trước khi vào nhà.

Ví dụ

1.

Thảm chùi chân bẩn sau khi sử dụng nhiều.

The doormat was dirty after heavy use.

2.

Cô ấy mua một thảm chùi chân mới cho cửa trước.

She bought a new doormat for the front door.

Ghi chú

Từ Thảm chùi chân là một từ vựng thuộc lĩnh vực gia dụng và vệ sinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Mat - Tấm thảm Ví dụ: A doormat is a type of mat placed at an entrance. (Thảm chùi chân là một loại thảm được đặt ở lối vào.) check Rug - Thảm nhỏ Ví dụ: A doormat is similar to a small rug, but typically more durable. (Thảm chùi chân tương tự như một tấm thảm nhỏ, nhưng thường bền hơn.) check Entryway mat - Thảm lối vào Ví dụ: An entryway mat is another term for a doormat. (Thảm lối vào là một thuật ngữ khác của thảm chùi chân.) check Welcome mat - Thảm chào mừng Ví dụ: A welcome mat is a type of doormat that often has a greeting message. (Thảm chào mừng là một loại thảm chùi chân thường có thông điệp chào hỏi.)