VIETNAMESE
băng khánh thành
dải băng khai trương
ENGLISH
Ribbon
/ˈrɪbən/
Ceremonial ribbon
Băng khánh thành là dải băng được cắt để đánh dấu sự kiện mở đầu.
Ví dụ
1.
Họ cắt băng khánh thành tòa nhà mới.
They cut the ribbon to open the new building.
2.
Dải băng màu đỏ rực trong buổi lễ.
The ribbon was bright red for the ceremony.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Ribbon khi nói hoặc viết nhé!
Cut the ribbon – Cắt băng khánh thành
Ví dụ:
The mayor cut the ribbon to officially open the new library.
(Thị trưởng cắt băng khánh thành để chính thức khai trương thư viện mới.)
Tie a ribbon – Buộc dải băng
Ví dụ:
They tied a ribbon across the entrance for the inauguration ceremony.
(Họ buộc một dải băng ngang lối vào cho buổi lễ khánh thành.)
Hold the ribbon – Giữ băng khánh thành
Ví dụ:
The guests held the ribbon while the photographer captured the moment.
(Các khách mời giữ dải băng trong khi nhiếp ảnh gia chụp lại khoảnh khắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết