VIETNAMESE

táp đầu giường

bàn đầu giường

word

ENGLISH

Nightstand

  
NOUN

/ˈnaɪtˌstænd/

bedside table

Táp đầu giường là chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường để đựng đèn, sách hoặc đồ dùng cá nhân.

Ví dụ

1.

Táp đầu giường có đèn và sách.

The nightstand held a lamp and a book.

2.

Cô ấy mua một bộ táp đầu giường đồng bộ.

She bought a matching nightstand set.

Ghi chú

Từ Nightstand là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thấtthiết bị phòng ngủ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bedside cabinet – Tủ đầu giường Ví dụ: A bedside cabinet offers extra storage for personal items and bedtime essentials. (Tủ đầu giường cung cấp không gian lưu trữ thêm cho đồ dùng cá nhân và vật dụng cần thiết khi ngủ.) check Night table – Bàn ngủ Ví dụ: A night table serves as a compact surface for a lamp, book, or alarm clock. (Bàn ngủ là bề mặt nhỏ gọn để đặt đèn, sách hoặc đồng hồ báo thức.) check Bedside credenza – Tủ nhỏ bên giường Ví dụ: A bedside credenza combines style with functionality, ideal for modern bedrooms. (Tủ nhỏ bên giường kết hợp phong cách và tính năng, lý tưởng cho phòng ngủ hiện đại.) check Sleep-side console – Bảng điều khiển bên giường Ví dụ: A sleep-side console integrates storage and charging ports for convenience at bedtime. (Bảng điều khiển bên giường tích hợp lưu trữ và cổng sạc, tạo sự tiện lợi cho giờ nghỉ.)