VIETNAMESE

biển số xe máy

biển kiểm soát xe máy

word

ENGLISH

Motorcycle license plate

  
NOUN

/ˈmoʊtərˌsaɪkəl ˈlaɪsns pleɪt/

Bike plate

Biển số xe máy là bảng số nhận diện xe máy theo quy định.

Ví dụ

1.

Biển số xe máy nhỏ gọn.

The motorcycle license plate is small and compact.

2.

Biển số xe máy là bắt buộc.

Motorcycle license plates are mandatory.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Motorcycle license plate nhé! check Motorbike plate - Biển số xe máy Phân biệt: Motorbike plate là cách nói phổ biến hơn tại Anh, mang ý nghĩa tương tự Motorcycle license plate. Ví dụ: The motorbike plate was inspected by traffic police. (Biển số xe máy được cảnh sát giao thông kiểm tra.) check Two-wheeler plate - Biển số xe hai bánh Phân biệt: Two-wheeler plate thường dùng để chỉ biển số của các phương tiện hai bánh, bao gồm cả xe máy và xe đạp điện. Ví dụ: The two-wheeler plate must be displayed clearly at the rear of the vehicle. (Biển số xe hai bánh phải được hiển thị rõ ràng ở phía sau phương tiện.) check Bike license plate - Biển số xe đạp hoặc xe máy Phân biệt: Bike license plate thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang ý nghĩa ít chính thức hơn Motorcycle license plate. Ví dụ: The bike license plate was customized with unique characters. (Biển số xe máy được tùy chỉnh với các ký tự độc đáo.)