VIETNAMESE
bức tâm thư
thư chân thành
ENGLISH
Heartfelt letter
/ˈhɑːrtˌfɛlt ˈlɛtər/
Emotional note
Bức tâm thư là lá thư bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc của người viết.
Ví dụ
1.
Cô ấy viết một bức tâm thư cho gia đình.
She wrote a heartfelt letter to her family.
2.
Bức tâm thư làm anh ấy rơi nước mắt.
The heartfelt letter brought tears to his eyes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Heartfelt letter nhé!
Emotional letter – Lá thư đầy cảm xúc
Phân biệt:
Emotional letter nhấn mạnh vào sự xúc động hoặc cảm xúc mạnh mẽ, gần giống nhưng ít trang trọng hơn Heartfelt letter.
Ví dụ:
She wrote an emotional letter to her family expressing her gratitude.
(Cô ấy viết một lá thư đầy cảm xúc gửi tới gia đình, bày tỏ lòng biết ơn.)
Sincere note – Lá thư chân thành
Phân biệt:
Sincere note tập trung vào tính chân thật và không mang tính kịch tính như Heartfelt letter.
Ví dụ:
The sincere note conveyed her genuine apologies.
(Lá thư chân thành truyền tải lời xin lỗi chân thật của cô ấy.)
Deeply personal letter – Lá thư cá nhân sâu sắc
Phân biệt:
Deeply personal letter nhấn mạnh vào tính riêng tư và ý nghĩa cá nhân của bức thư.
Ví dụ:
The deeply personal letter revealed her innermost thoughts.
(Lá thư cá nhân sâu sắc tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của cô ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết