VIETNAMESE

móc giấy vệ sinh

giá để giấy vệ sinh

word

ENGLISH

toilet paper holder

  
NOUN

/ˈtɔɪlət ˈpeɪpər ˈhoʊldər/

paper roll holder

móc giấy vệ sinh là dụng cụ được gắn lên tường hoặc bề mặt khác để giữ cuộn giấy vệ sinh.

Ví dụ

1.

Phòng tắm có một móc giấy vệ sinh kiểu dáng đẹp.

The bathroom had a sleek toilet paper holder.

2.

Móc giấy vệ sinh dễ dàng để thay giấy mới.

The toilet paper holder was easy to refill.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Toilet paper holder nhé! check Paper roll holder – Giá đỡ cuộn giấy

Phân biệt: Paper roll holder là thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ giá đỡ nào dành cho cuộn giấy, không giới hạn ở giấy vệ sinh.

Ví dụ: The paper roll holder keeps the tissue neatly in place. (Giá đỡ cuộn giấy giữ giấy ngăn nắp tại chỗ.) check Wall-mounted holder – Giá đỡ gắn tường

Phân biệt: Wall-mounted holder nhấn mạnh loại giá đỡ được gắn cố định trên tường.

Ví dụ: The wall-mounted holder saves space in the bathroom. (Giá đỡ gắn tường tiết kiệm không gian trong phòng tắm.) check Freestanding holder – Giá đỡ đứng

Phân biệt: Freestanding holder không cần gắn vào tường, có thể đặt tự do trên sàn nhà.

Ví dụ: The freestanding holder is easy to move around. (Giá đỡ đứng rất dễ di chuyển.)