VIETNAMESE

va li nhỏ màu đen để đựng tài liệu

cặp tài liệu nhỏ

word

ENGLISH

Briefcase

  
NOUN

/ˈbriːfkeɪs/

document bag

Va li nhỏ màu đen để đựng tài liệu là một loại cặp xách chuyên dụng để giữ giấy tờ quan trọng.

Ví dụ

1.

Luật sư mang một va li nhỏ màu đen để đựng tài liệu đến tòa án.

The lawyer carried a black briefcase to court.

2.

Va li đựng tài liệu chứa các giấy tờ pháp lý quan trọng.

The briefcase contained important legal documents.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Briefcase nhé! check Portfolio – Cặp hồ sơ Phân biệt: Portfolio thường mỏng hơn và nhẹ hơn, chủ yếu dùng để đựng giấy tờ, không đa năng như Briefcase. Ví dụ: He carried a portfolio containing his artwork to the meeting. (Anh ấy mang theo một cặp hồ sơ chứa các tác phẩm nghệ thuật đến cuộc họp.) check Attache case – Cặp táp nhỏ Phân biệt: Attache case là dạng cặp cứng, nhỏ gọn hơn Briefcase, thường dùng cho các buổi họp quan trọng. Ví dụ: An attache case is a stylish option for professionals. (Cặp táp nhỏ là một lựa chọn phong cách cho các chuyên gia.) check Document bag – Túi đựng tài liệu Phân biệt: Document bag tập trung vào công dụng chứa giấy tờ, thường không cứng và chính thức như Briefcase. Ví dụ: The document bag kept all her files neatly organized. (Túi đựng tài liệu giúp cô ấy giữ gọn gàng tất cả các tập tin.)