VIETNAMESE

băng cát sét

băng từ

word

ENGLISH

Cassette tape

  
NOUN

/kəˈsɛt teɪp/

Tape

Băng cát sét là thiết bị lưu trữ âm thanh hoặc nhạc, sử dụng băng từ.

Ví dụ

1.

Băng cát sét cũ chứa các bài hát cổ điển.

The old cassette tape contains classic songs.

2.

Băng cát sét giờ là đồ sưu tập.

Cassette tapes are now collectibles.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cassette tape nhé! check Audio cassette – Băng âm thanh Phân biệt: Audio cassette nhấn mạnh vào mục đích lưu trữ âm thanh, gần giống nhưng mang sắc thái kỹ thuật hơn Cassette tape. Ví dụ: The audio cassette contained recordings of classical music. (Băng âm thanh chứa các bản ghi âm nhạc cổ điển.) check Magnetic tape – Băng từ tính Phân biệt: Magnetic tape tập trung vào công nghệ lưu trữ bằng băng từ, rộng hơn và không chỉ giới hạn ở âm thanh như Cassette tape. Ví dụ: Magnetic tapes were used for data storage in early computing. (Băng từ tính được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trong máy tính sơ khai.) check Compact cassette – Băng cassette nhỏ gọn Phân biệt: Compact cassette nhấn mạnh vào kích thước nhỏ gọn của băng cassette, gần giống nhưng ít thông dụng hơn Cassette tape. Ví dụ: Compact cassettes were popular for personal music players in the 80s. (Băng cassette nhỏ gọn phổ biến cho các máy nghe nhạc cá nhân vào những năm 80.)