VIETNAMESE

bộ bánh khía chữ

bánh răng chữ

word

ENGLISH

Lettered gear set

  
NOUN

/ˈlɛtərd ˈɡɪər sɛt/

Shaped gear

Bộ bánh khía chữ là hệ thống bánh răng khía theo hình chữ để vận hành máy móc.

Ví dụ

1.

Bộ bánh khía chữ được làm theo yêu cầu.

The lettered gear set was custom-made.

2.

Họ thay bánh răng cũ bằng bộ bánh khía chữ.

They replaced the old gear with a lettered gear set.

Ghi chú

Từ Lettered gear set là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khí và thiết kế máy móc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Patterned gear set – Bộ bánh răng có hoa văn Ví dụ: The patterned gear set was custom-made for the antique clock. (Bộ bánh răng có hoa văn được chế tác riêng cho chiếc đồng hồ cổ.) check Engraved gear set – Bộ bánh răng khắc chữ Ví dụ: The engraved gear set included the manufacturer’s logo for branding. (Bộ bánh răng khắc chữ bao gồm logo của nhà sản xuất để nhận diện thương hiệu.) check Customized gear set – Bộ bánh răng tùy chỉnh Ví dụ: The customized gear set was designed for high-precision machinery. (Bộ bánh răng tùy chỉnh được thiết kế cho máy móc có độ chính xác cao.)