VIETNAMESE

thảm trải picnic

thảm picnic

word

ENGLISH

Picnic mat

  
NOUN

/ˈpɪknɪk ˌmæt/

outdoor mat

Thảm trải picnic là tấm thảm lớn dùng để trải ngoài trời khi tổ chức các buổi picnic.

Ví dụ

1.

Họ mang theo thảm trải picnic cho buổi đi chơi.

They brought a picnic mat for the outing.

2.

Thảm picnic được trải dưới gốc cây.

The picnic mat was spread under the tree.

Ghi chú

Từ Thảm trải picnic là một từ vựng thuộc lĩnh vực du lịch và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Blanket - Chăn Ví dụ: A picnic mat doubles as a blanket for sitting or relaxing outdoors. (Thảm trải picnic kiêm vai trò như một chăn để ngồi hoặc thư giãn ngoài trời.) check Spread - Trải Ví dụ: A picnic mat is easy to spread out on grass or sand for meals. (Thảm trải picnic dễ trải ra trên cỏ hoặc cát để ăn uống.) check Fold - Gấp Ví dụ: A picnic mat can fold into a compact size for portability. (Thảm trải picnic có thể gấp lại thành kích thước nhỏ gọn để mang theo.) check Ground - Mặt đất Ví dụ: A picnic mat protects against damp ground during outdoor events. (Thảm trải picnic bảo vệ khỏi mặt đất ẩm ướt trong các sự kiện ngoài trời.)