VIETNAMESE

vật hình đĩa

vật hình đĩa

word

ENGLISH

Disc-shaped object

  
NOUN

/dɪsk ʃeɪpt ˈɒbʤɪkt/

flat object

Vật hình đĩa là đồ vật có hình dạng tròn và dẹt như cái đĩa.

Ví dụ

1.

Vật hình đĩa này được làm bằng kim loại.

This disc-shaped object was made of metal.

2.

Vật hình đĩa thường được sử dụng trong máy móc.

Disc-shaped objects are frequently used in machinery.

Ghi chú

Từ Disc-shaped object là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế hình học và vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Circular object - Vật hình tròn Ví dụ: The circular object spun effortlessly on its axis. (Vật hình tròn quay một cách dễ dàng trên trục của nó.) check Flat disc - Đĩa phẳng Ví dụ: The flat disc was part of the machinery’s rotating system. (Đĩa phẳng là một phần của hệ thống quay trong máy móc.) check Orbicular structure - Cấu trúc tròn Ví dụ: The orbicular structure resembled a disc-shaped object in appearance. (Cấu trúc tròn có hình dáng giống như một vật hình đĩa.)