VIETNAMESE

tư trang

vật dụng cá nhân

word

ENGLISH

Personal belongings

  
NOUN

/ˈpɜːsənl bɪˈlɒŋɪŋz/

Personal items

Tư trang là các vật dụng cá nhân như quần áo, đồ dùng hoặc trang sức.

Ví dụ

1.

Cô ấy gói ghém tư trang cho chuyến đi.

She packed her personal belongings for the trip.

2.

Tư trang của anh ấy được lưu trữ an toàn.

His personal belongings were stored safely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của personal belongings nhé! check Personal items – Đồ cá nhân Phân biệt: Personal items tập trung vào các vật dụng nhỏ như điện thoại, ví, hoặc chìa khóa, không bao gồm quần áo hoặc trang sức như personal belongings. Ví dụ: Please make sure to keep your personal items secure. (Vui lòng đảm bảo giữ an toàn đồ cá nhân của bạn.) check Possessions – Tài sản cá nhân Phân biệt: Possessions là thuật ngữ bao quát hơn, có thể bao gồm cả tài sản lớn như nhà cửa hoặc xe cộ, không chỉ đồ dùng cá nhân như personal belongings. Ví dụ: He lost all his possessions in the fire. (Anh ấy mất toàn bộ tài sản trong vụ hỏa hoạn.) check Valuables – Đồ có giá trị Phân biệt: Valuables chỉ những vật dụng có giá trị cao như trang sức, tiền bạc, hoặc đồng hồ, không mang tính thông thường như personal belongings. Ví dụ: Keep your valuables in a safe place while traveling. (Hãy giữ đồ có giá trị ở nơi an toàn khi đi du lịch.)