VIETNAMESE

vật hiến tế

đồ hiến tế

word

ENGLISH

Sacrificial object

  
NOUN

/ˌsækrɪˈfɪʃəl ˈɒbʤɪkt/

offering, tribute

Vật hiến tế là đồ vật hoặc sinh vật được dâng lên trong các nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa.

Ví dụ

1.

Con dê được dùng làm vật hiến tế trong nghi lễ.

The goat was used as a sacrificial object in the ritual.

2.

Vật hiến tế phổ biến trong các nền văn hóa cổ đại.

Sacrificial objects are common in ancient cultures.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sacrificial object nhé! check Offering - Đồ dâng lên Phân biệt: Offering là thuật ngữ phổ biến hơn, dùng để chỉ đồ vật được dâng lên trong các nghi lễ tôn giáo, gần giống Sacrificial object nhưng không nhấn mạnh sự hy sinh. Ví dụ: The priest placed the offering on the altar. (Linh mục đặt lễ vật lên bàn thờ.) check Ritual item - Đồ vật nghi lễ Phân biệt: Ritual item tập trung vào việc sử dụng trong các nghi lễ, không nhất thiết phải là đồ vật bị hiến tế như Sacrificial object. Ví dụ: Ritual items include candles, incense, and ceremonial bowls. (Đồ vật nghi lễ bao gồm nến, hương và bát nghi lễ.) check Devotional object - Vật tôn kính Phân biệt: Devotional object nhấn mạnh vào giá trị tâm linh hoặc tôn kính, không luôn liên quan đến hiến tế. Ví dụ: The devotional object was believed to carry divine blessings. (Vật tôn kính được tin là mang theo phước lành thần thánh.)