VIETNAMESE

tập san

tạp chí định kỳ

word

ENGLISH

Journal

  
NOUN

/ˈdʒɜːrnəl/

periodical

Tập san là ấn phẩm xuất bản định kỳ, thường chứa các bài viết chuyên ngành.

Ví dụ

1.

Tập san bao gồm các bài viết về công nghệ.

The journal includes articles on technology.

2.

Anh ấy đăng ký một tập san khoa học.

He subscribed to a science journal.

Ghi chú

Từ Tập san là một từ vựng thuộc lĩnh vực xuất bản và học thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Periodical - Tạp chí định kỳ Ví dụ: A journal is a type of periodical publication. (Tập san là một loại ấn phẩm định kỳ.) check Magazine - Tạp chí Ví dụ: A magazine is a more general type of journal that covers various topics. (Tạp chí là một loại tập san tổng quát hơn, bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.) check Publication - Ấn phẩm Ví dụ: A journal is an academic publication that features research articles. (Tập san là một ấn phẩm học thuật đăng các bài báo nghiên cứu.) check Newsletter - Bản tin Ví dụ: A newsletter is a smaller, more frequent journal that provides updates on a specific topic. (Bản tin là một tập san nhỏ hơn, thường xuyên hơn, cung cấp thông tin cập nhật về một chủ đề cụ thể.)