VIETNAMESE

tem bảo hành

nhãn bảo hành

word

ENGLISH

Warranty seal

  
NOUN

/ˈwɒrənti siːl/

guarantee tag

Tem bảo hành là nhãn dán trên sản phẩm để xác nhận quyền được sửa chữa hoặc thay thế.

Ví dụ

1.

Tem bảo hành đảm bảo sản phẩm là chính hãng.

The warranty seal ensures the product is authentic.

2.

Anh ấy kiểm tra tem bảo hành trước khi mua.

He checked the warranty seal before purchase.

Ghi chú

Từ Warranty seal là một từ vựng thuộc lĩnh vực bảo hànhchứng nhận sản phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Guarantee tag – Nhãn bảo đảm Ví dụ: A guarantee tag is affixed to products to signify assurance of quality and after-sales service. (Nhãn bảo đảm được dán lên sản phẩm để khẳng định chất lượng và dịch vụ hậu mãi.) check Service sticker – Nhãn dịch vụ Ví dụ: A service sticker indicates that the product is eligible for repairs or replacements under warranty conditions. (Nhãn dịch vụ cho biết sản phẩm được bảo hành để sửa chữa hoặc thay thế khi cần.) check Quality assurance label – Nhãn đảm bảo chất lượng Ví dụ: The quality assurance label serves as proof that the item has met stringent quality standards. (Nhãn đảm bảo chất lượng chứng minh sản phẩm đã đạt các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.) check Repair authorization mark – Dấu ủy quyền sửa chữa Ví dụ: An repair authorization mark confirms that the item is covered by an official repair or replacement policy. (Dấu ủy quyền sửa chữa xác nhận rằng sản phẩm thuộc chính sách sửa chữa hoặc thay thế chính thức.)