VIETNAMESE
balô
túi đeo lưng
ENGLISH
Backpack
/ˈbækˌpæk/
Knapsack, rucksack
Balô là túi có quai đeo dùng để mang đồ trên lưng.
Ví dụ
1.
Anh ấy mang sách trong balô.
He carried his books in a backpack.
2.
Chiếc balô này chống nước.
The backpack is waterproof.
Ghi chú
Backpack là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Backpack nhé!
Nghĩa 1: Hành động đi du lịch hoặc thám hiểm với balô trên lưng
Ví dụ:
They decided to backpack across Europe during the summer.
(Họ quyết định đi du lịch xuyên châu Âu với balô vào mùa hè.)
Nghĩa 2: Hành lý mang theo trên lưng
Ví dụ:
The hiker carried a heavy backpack filled with camping gear.
(Người leo núi mang một balô nặng đầy đồ dùng cắm trại.)
Nghĩa 3: Một phần trong thiết kế của đồ dùng hoặc thiết bị
Ví dụ:
The oxygen tank came with a convenient backpack attachment.
(Bình oxy đi kèm với một phần gắn balô tiện lợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết