VIETNAMESE

tủ làm mát

tủ mát

word

ENGLISH

Cooler cabinet

  
NOUN

/ˈkuːlər ˈkæbɪnət/

Refrigerated cabinet

Tủ làm mát là thiết bị bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ phòng.

Ví dụ

1.

Tủ làm mát giữ đồ uống luôn mát lạnh.

The cooler cabinet keeps drinks chilled.

2.

Anh ấy đặt món tráng miệng vào tủ làm mát.

He placed the desserts in the cooler cabinet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cooler cabinet nhé! check Refrigerated cabinet – Tủ lạnh trưng bày Phân biệt: Refrigerated cabinet là thuật ngữ dùng cho tủ làm mát có nhiệt độ được kiểm soát, thường dùng để trưng bày thực phẩm hoặc đồ uống. Ví dụ: The refrigerated cabinet in the supermarket keeps dairy products fresh. (Tủ lạnh trưng bày trong siêu thị giữ các sản phẩm sữa luôn tươi mới.) check Cooling unit – Thiết bị làm mát Phân biệt: Cooling unit có thể là bất kỳ thiết bị nào dùng để làm mát, không chỉ giới hạn trong dạng tủ như cooler cabinet. Ví dụ: The cooling unit is essential for maintaining the right temperature for storage. (Thiết bị làm mát rất cần thiết để duy trì nhiệt độ phù hợp cho việc lưu trữ.) check Chiller cabinet – Tủ làm mát công nghiệp Phân biệt: Chiller cabinet thường được sử dụng trong nhà hàng hoặc siêu thị để trưng bày và bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp hơn. Ví dụ: The chiller cabinet in the deli section stores fresh meat and seafood. (Tủ làm mát trong quầy thực phẩm lưu trữ thịt tươi và hải sản.)