VIETNAMESE

bụi không gian

bụi vũ trụ

word

ENGLISH

Cosmic dust

  
NOUN

/ˈkɒzmɪk dʌst/

Interstellar dust

Bụi không gian là các hạt bụi nhỏ tồn tại trong vũ trụ, có nguồn gốc từ thiên thạch hoặc sao.

Ví dụ

1.

Các nhà khoa học nghiên cứu bụi không gian để tìm manh mối về vũ trụ.

Scientists study cosmic dust for clues about the universe.

2.

Bụi không gian tạo thành các đám mây trong vũ trụ.

Cosmic dust forms clouds in space.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cosmic dust nhé! check Interstellar dust – Bụi giữa các vì sao Phân biệt: Interstellar dust tập trung vào bụi tồn tại giữa các ngôi sao trong dải ngân hà, gần giống nhưng cụ thể hơn Cosmic dust. Ví dụ: Interstellar dust plays a key role in the formation of new stars. (Bụi giữa các vì sao đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các ngôi sao mới.) check Stardust – Bụi sao Phân biệt: Stardust là cách gọi lãng mạn hơn, thường được dùng để mô tả các hạt bụi có nguồn gốc từ sao. Ví dụ: The telescope captured images of stardust surrounding a distant nebula. (Kính thiên văn chụp được hình ảnh bụi sao bao quanh một tinh vân xa xôi.) check Space dust – Bụi vũ trụ Phân biệt: Space dust là thuật ngữ phổ biến hơn, dùng thay thế cho Cosmic dust trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Space dust often forms beautiful halos around comets. (Bụi vũ trụ thường tạo thành các vòng sáng đẹp quanh sao chổi.)