VIETNAMESE
ghế điện
ghế tử hình
ENGLISH
electric chair
/ɪˈlɛktrɪk ˌʧɛər/
execution chair
Ghế điện là một dụng cụ trừng phạt tử hình trong một số hệ thống tư pháp, sử dụng dòng điện để gây chết.
Ví dụ
1.
Ghế điện đã bị bãi bỏ ở nhiều bang.
The electric chair was abolished in many states.
2.
Ghế điện là một hình thức trừng phạt gây tranh cãi.
The electric chair is a controversial punishment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của electric chair nhé!
Execution chair – Ghế tử hình
Phân biệt: Execution chair là thuật ngữ chung cho ghế được sử dụng trong các hình thức xử tử, không nhất thiết sử dụng điện như electric chair.
Ví dụ:
The execution chair was used in historical methods of capital punishment.
(Ghế tử hình được sử dụng trong các phương pháp xử tử lịch sử.)
Electrocution device – Thiết bị gây chết bằng điện
Phân biệt: Electrocution device là thuật ngữ rộng hơn để chỉ các thiết bị dùng dòng điện để gây tử vong, không giới hạn ở dạng ghế như electric chair.
Ví dụ:
The electrocution device was part of the penal system during that era.
(Thiết bị gây chết bằng điện từng là một phần của hệ thống tư pháp thời kỳ đó.)
Death chair – Ghế tử thần
Phân biệt: Death chair là cách gọi không chính thức của electric chair, thường mang tính miêu tả hơn là thuật ngữ chính thức.
Ví dụ: The death chair remains a controversial method of capital punishment. (Ghế tử thần vẫn là một phương pháp tử hình gây tranh cãi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết