VIETNAMESE
trang thương mại điện tử
trang web mua bán
ENGLISH
E-commerce site
/ˈiːˌkɒmɜːs saɪt/
Online marketplace
Trang thương mại điện tử là website dùng để mua bán hàng hóa qua mạng.
Ví dụ
1.
Amazon là một trang thương mại điện tử nổi tiếng.
Amazon is a popular e-commerce site.
2.
Trang thương mại điện tử cung cấp nhiều ưu đãi.
The e-commerce site offers various discounts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của e-commerce site nhé!
Online store - Cửa hàng trực tuyến
Phân biệt: Online store là một loại hình cụ thể của e-commerce site, tập trung vào việc bán hàng trực tiếp.
Ví dụ:
The online store offers free shipping for orders over $50.
(Cửa hàng trực tuyến cung cấp miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 50 đô la.)
Marketplace website - Website chợ trực tuyến
Phân biệt: Marketplace website là nền tảng lớn hơn, cho phép nhiều người bán và người mua giao dịch, giống như chợ điện tử.
Ví dụ:
The marketplace website connects buyers with sellers worldwide.
(Website chợ trực tuyến kết nối người mua với người bán trên toàn thế giới.)
Retail platform - Nền tảng bán lẻ
Phân biệt: Retail platform tập trung vào việc hỗ trợ các nhà bán lẻ phân phối sản phẩm thông qua mạng lưới trực tuyến.
Ví dụ: The retail platform supports small businesses in expanding their customer base. (Nền tảng bán lẻ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ mở rộng khách hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết