VIETNAMESE
tủ locker
tủ khóa cá nhân
ENGLISH
Locker
/ˈlɒkər/
Storage locker
Tủ locker là tủ có khóa, thường dùng để lưu trữ đồ cá nhân ở nơi công cộng.
Ví dụ
1.
Tủ locker trong phòng tập được giao cho tôi.
The locker in the gym is assigned to me.
2.
Học sinh để túi xách trong các tủ locker trường học.
Students put their bags in the school lockers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của locker nhé!
Storage locker - Tủ lưu trữ cá nhân
Phân biệt:
Storage locker tập trung vào chức năng lưu trữ đồ dùng cá nhân, thường được dùng trong trường học, phòng gym, hoặc nơi công cộng.
Ví dụ:
The storage locker keeps students’ belongings safe during class.
(Tủ lưu trữ cá nhân giữ an toàn đồ dùng của học sinh trong giờ học.)
Gym locker - Tủ locker phòng gym
Phân biệt:
Gym locker là loại tủ dùng riêng trong các phòng tập gym để người dùng cất giữ đồ tập hoặc tư trang cá nhân.
Ví dụ:
The gym locker is equipped with a secure lock for privacy.
(Tủ locker phòng gym được trang bị khóa an toàn để bảo mật.)
Public locker - Tủ công cộng
Phân biệt:
Public locker là loại tủ ở nơi công cộng như nhà ga hoặc sân bay, cho thuê để cất giữ đồ trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
Public lockers are available for travelers at the train station.
(Tủ công cộng có sẵn cho hành khách tại nhà ga.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết