VIETNAMESE

Xương búa

Xương tai

word

ENGLISH

Malleus

  
NOUN

/ˈmælɪəs/

Hammer bone

Xương búa là một trong ba xương nhỏ nằm trong tai giữa, giúp truyền âm thanh.

Ví dụ

1.

Xương búa đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.

The malleus plays a crucial role in hearing.

2.

Bác sĩ giải thích chức năng của xương búa.

The doctor explained the function of the malleus.

Ghi chú

Từ Malleus là một từ vựng thuộc lĩnh vực giải phẫu taiy học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Anvil – Xương đe Ví dụ: The anvil is one of the ossicles that works in concert with other ear bones to transmit sound. (Xương đe là một trong những xương nhỏ trong tai giữa, hoạt động cùng với các xương khác để truyền âm thanh.) check Stirrup – Xương ốc Ví dụ: The stirrup completes the chain of tiny bones in the middle ear, crucial for sound conduction. (Xương ốc hoàn thiện chuỗi các xương nhỏ trong tai giữa, rất quan trọng trong việc dẫn truyền âm thanh.) check Ossicular chain – Chuỗi xương tai giữa Ví dụ: An ossicular chain refers to the interconnected small bones that amplify sound waves. (Chuỗi xương tai giữa đề cập đến các xương nhỏ liên kết với nhau giúp khuếch đại sóng âm.) check Middle ear bone – Xương tai giữa Ví dụ: A middle ear bone plays a vital role in converting sound vibrations into neural signals. (Xương tai giữa đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi dao động âm thanh thành tín hiệu thần kinh.)