VIETNAMESE

bức màn sắt

ranh giới chia cắt

word

ENGLISH

Iron Curtain

  
NOUN

/ˈaɪən ˈkɜːtn/

Political barrier

Bức màn sắt là thuật ngữ c0hính trị, ám chỉ sự chia cắt giữa các quốc gia trong Chiến tranh Lạnh.

Ví dụ

1.

Bức màn sắt chia cắt châu Âu.

The Iron Curtain divided Europe.

2.

Sự sụp đổ của bức màn sắt đã thay đổi lịch sử.

The fall of the Iron Curtain changed history.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Iron Curtain nhé! check Cold War divide – Sự chia cắt trong Chiến tranh Lạnh Phân biệt: Cold War divide là cách diễn đạt cụ thể hơn, nhấn mạnh vào sự chia rẽ giữa phương Tây và phương Đông trong Chiến tranh Lạnh. Ví dụ: The Cold War divide separated democratic and communist nations. (Sự chia cắt trong Chiến tranh Lạnh ngăn cách các quốc gia dân chủ và cộng sản.) check Political barrier – Rào cản chính trị Phân biệt: Political barrier mang ý nghĩa chung hơn, bao gồm tất cả các loại rào cản chính trị, không chỉ giới hạn ở Chiến tranh Lạnh. Ví dụ: The political barrier hindered trade between the two regions. (Rào cản chính trị cản trở thương mại giữa hai khu vực.) check Ideological divide – Sự chia rẽ tư tưởng Phân biệt: Ideological divide nhấn mạnh vào sự khác biệt về ý thức hệ, gần giống nhưng mang nghĩa rộng hơn Iron Curtain. Ví dụ: The ideological divide was deeply rooted in conflicting political systems. (Sự chia rẽ tư tưởng bắt nguồn sâu xa từ các hệ thống chính trị mâu thuẫn.)