VIETNAMESE

bông cách nhiệt

sợi cách nhiệt

word

ENGLISH

Insulation wool

  
NOUN

/ˌɪnsəˈleɪʃən wʊl/

Thermal wool

Bông cách nhiệt là vật liệu dạng sợi dùng để cách nhiệt trong xây dựng.

Ví dụ

1.

Bông cách nhiệt được sử dụng trong tường.

Insulation wool is used in walls.

2.

Họ lắp bông cách nhiệt trong gác mái.

They installed insulation wool in the attic.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insulation wool nhé! check Thermal insulation wool – Bông cách nhiệt chống nóng Phân biệt: Thermal insulation wool nhấn mạnh vào khả năng cách nhiệt để chống nóng, cụ thể hơn Insulation wool. Ví dụ: The thermal insulation wool was installed in the attic to reduce heat. (Bông cách nhiệt chống nóng được lắp đặt trên gác mái để giảm nhiệt.) check Fiberglass insulation – Bông cách nhiệt sợi thủy tinh Phân biệt: Fiberglass insulation chỉ loại bông cách nhiệt làm từ sợi thủy tinh, một loại cụ thể của Insulation wool. Ví dụ: Fiberglass insulation is widely used for its durability and effectiveness. (Bông cách nhiệt sợi thủy tinh được sử dụng rộng rãi vì độ bền và hiệu quả.) check Rock wool – Bông khoáng cách nhiệt Phân biệt: Rock wool là loại bông cách nhiệt làm từ sợi khoáng, thường được sử dụng trong xây dựng. Ví dụ: Rock wool provides excellent fire resistance in industrial buildings. (Bông khoáng cách nhiệt cung cấp khả năng chống cháy tuyệt vời trong các tòa nhà công nghiệp.)