VIETNAMESE
bọt sóng
bọt biển
ENGLISH
Sea foam
/siː fəʊm/
Ocean foam
Bọt sóng là bọt trắng hình thành ở đầu các con sóng.
Ví dụ
1.
Bọt sóng phủ kín bờ biển.
The sea foam covered the shoreline.
2.
Anh ấy đi chân trần qua bọt sóng.
He walked through the sea foam barefoot.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sea foam nhé!
Ocean foam – Bọt đại dương
Phân biệt:
Ocean foam thường dùng để chỉ bọt hình thành trên các vùng biển lớn, tương tự Sea foam.
Ví dụ:
The ocean foam sparkled under the morning sun.
(Bọt đại dương lấp lánh dưới ánh nắng buổi sáng.)
Wave foam – Bọt sóng
Phân biệt:
Wave foam nhấn mạnh vào bọt được tạo ra từ các con sóng, gần giống nhưng ít phổ biến hơn Sea foam.
Ví dụ:
The wave foam spread across the shore after each crash.
(Bọt sóng lan ra bờ sau mỗi lần sóng đập vào.)
Marine foam – Bọt biển
Phân biệt:
Marine foam là cách nói trang trọng hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường.
Ví dụ:
Marine foam is often rich in organic matter.
(Bọt biển thường chứa nhiều chất hữu cơ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết