VIETNAMESE

đệm mút

đệm làm từ mút

word

ENGLISH

Foam mattress

  
NOUN

/foʊm ˈmætrɪs/

Memory foam

Đệm mút là loại đệm làm từ vật liệu mút, thường được dùng để tạo sự mềm mại và giảm áp lực.

Ví dụ

1.

Đệm mút phù hợp với hình dáng cơ thể bạn.

The foam mattress conforms to your body shape.

2.

Đệm mút mang lại sự thoải mái tuyệt vời.

A foam mattress provides excellent comfort.

Ghi chú

Từ Foam mattress là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thấtgiường ngủ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Memory foam mattress – Đệm mút nhớ Ví dụ: A memory foam mattress contours to the body shape for personalized comfort. (Đệm mút nhớ ôm sát hình dáng cơ thể, tạo nên sự thoải mái cá nhân hóa.) check Latex foam mattress – Đệm mút cao su Ví dụ: A latex foam mattress is known for its durability and natural hypoallergenic properties. (Đệm mút cao su nổi tiếng với độ bền và tính chất chống dị ứng tự nhiên.) check Polyurethane foam mattress – Đệm mút polyurethane Ví dụ: A polyurethane foam mattress provides excellent support while remaining cost-effective. (Đệm mút polyurethane cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời mà vẫn tiết kiệm chi phí.) check Pressure-relief foam mattress – Đệm mút giảm áp lực Ví dụ: An pressure-relief foam mattress minimizes stress on the body for a restful sleep. (Đệm mút giảm áp lực giúp giảm căng thẳng trên cơ thể, mang lại giấc ngủ sâu.)