VIETNAMESE
vật bỏ đi
đồ bỏ đi
ENGLISH
Trash
/træʃ/
rubbish, waste
Vật bỏ đi là đồ không còn giá trị sử dụng hoặc không cần thiết.
Ví dụ
1.
Đồ nội thất cũ được coi là vật bỏ đi.
The old furniture was considered trash.
2.
Đừng vứt bỏ những đồ có thể tái sử dụng như vật bỏ đi.
Don’t throw away items that can be reused as trash.
Ghi chú
Trash là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Trash nhé!
Nghĩa 1: Những thứ bị đánh giá là vô giá trị hoặc không đáng quan tâm
Ví dụ:
The novel was criticized as literary trash by some reviewers.
(Cuốn tiểu thuyết bị một số nhà phê bình chỉ trích là rác văn học.)
Nghĩa 2: Hành động phá hủy hoặc làm hỏng thứ gì đó
Ví dụ:
The intruders trashed the office before fleeing.
(Những kẻ đột nhập đã phá hỏng văn phòng trước khi bỏ chạy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết