VIETNAMESE

ắc quy khô

pin khô

word

ENGLISH

Dry cell battery

  
NOUN

/draɪ sɛl ˈbætəri/

Solid-state battery

Ắc quy khô là loại ắc quy không chứa chất lỏng.

Ví dụ

1.

Ắc quy khô cung cấp năng lượng hiệu quả cho các thiết bị nhỏ.

The dry cell battery powers small devices effectively.

2.

Ắc quy khô nhỏ gọn và dễ mang theo.

Dry cell batteries are compact and portable.

Ghi chú

Từ Dry cell battery là một từ vựng thuộc lĩnh vực kỹ thuật và năng lượng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sealed battery - Ắc quy kín Ví dụ: The dry cell battery is a type of sealed battery that requires no maintenance. (Ắc quy khô là một loại ắc quy kín không cần bảo dưỡng.) check Non-liquid battery - Ắc quy không chứa chất lỏng Ví dụ: Non-liquid batteries are safer and easier to transport. (Ắc quy không chứa chất lỏng an toàn hơn và dễ vận chuyển hơn.) check Portable power source - Nguồn năng lượng di động Ví dụ: Dry cell batteries are commonly used as portable power sources in electronics. (Ắc quy khô thường được sử dụng làm nguồn năng lượng di động trong các thiết bị điện tử.)