VIETNAMESE
gia cư
nhà ở
ENGLISH
Household
/haʊs.həʊld/
Residence
Gia cư là nơi cư trú của một gia đình.
Ví dụ
1.
Gia cư rất hiếu khách.
The household was very welcoming.
2.
Họ sở hữu một gia cư rộng lớn.
They own a large household.
Ghi chú
Từ household là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của household nhé!
Nghĩa 1: Các đồ vật trong nhà
Ví dụ:
Household items such as furniture and utensils are essential.
(Các đồ dùng trong nhà như nội thất và dụng cụ là rất cần thiết.)
Nghĩa 2: Một thương hiệu hoặc tên tuổi quen thuộc
Ví dụ:
This brand has become a household name in the industry.
(Thương hiệu này đã trở thành một cái tên quen thuộc trong ngành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết