VIETNAMESE
dẻ lau
giẻ lau, khăn lau
ENGLISH
Cleaning cloth
/ˈkliːnɪŋ klɒθ/
Rag, wipe
Dẻ lau là miếng vải hoặc vật dụng dùng để lau chùi.
Ví dụ
1.
Cô ấy lấy một chiếc dẻ lau để lau bàn.
She grabbed a cleaning cloth to wipe the table.
2.
Chiếc dẻ lau được ngâm nước.
The cleaning cloth was soaked in water.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cleaning cloth nhé!
Cleaning rag - Giẻ lau
Phân biệt: Cleaning rag là mảnh vải dùng để lau chùi, rất giống cleaning cloth, nhưng có thể là vải vụn hoặc vải cũ đã được tái sử dụng.
Ví dụ:
He used an old cleaning rag to wipe the table.
(Anh ấy dùng giẻ lau cũ để lau bàn.)
Dishcloth - Giẻ lau chén
Phân biệt: Dishcloth là khăn lau chén, thường làm từ vải mềm, dùng để lau bát đĩa sau khi rửa, rất giống cleaning cloth, nhưng nhấn mạnh vào việc lau chén đĩa.
Ví dụ:
She dried the dishes with a dishcloth.
(Cô ấy lau khô bát đĩa bằng giẻ lau chén.)
Towel - Khăn lau
Phân biệt: Towel là khăn lau có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, nhưng thường được sử dụng để lau cơ thể hoặc các vật dụng lớn hơn, tương tự như cleaning cloth, nhưng kích thước có thể lớn hơn.
Ví dụ:
She wiped her face with a towel after the workout.
(Cô ấy lau mặt bằng khăn lau sau khi tập luyện.)
Dust cloth - Giẻ lau bụi
Phân biệt: Dust cloth là khăn dùng để lau bụi, tương tự như cleaning cloth, nhưng có thể chuyên dụng hơn trong việc loại bỏ bụi bẩn.
Ví dụ: She used a dust cloth to clean the shelves. (Cô ấy dùng giẻ lau bụi để lau kệ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết