VIETNAMESE

tấm lưới

tấm lưới

word

ENGLISH

Mesh sheet

  
NOUN

/mɛʃ ʃiːt/

netting

Tấm lưới là vật liệu đan thành các ô nhỏ, thường dùng để che chắn hoặc sàng lọc.

Ví dụ

1.

Tấm lưới che khu vườn để bảo vệ cây.

The mesh sheet covered the garden to protect plants.

2.

Họ thay thế tấm lưới cũ.

They replaced the old mesh sheet.

Ghi chú

Từ Tấm lưới là vật liệu đan thành các ô nhỏ, thường dùng để che chắn hoặc sàng lọc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wire mesh – Lưới sắt Ví dụ: A wire mesh is ideal for garden fencing and security barriers. (Một chiếc lưới sắt thích hợp cho hàng rào vườn và các hàng rào an ninh.) check Screen mesh – Lưới màn Ví dụ: Screen mesh is used to cover windows and doors to keep insects out. (Lưới màn được sử dụng để che cửa sổ và cửa ra vào nhằm ngăn côn trùng.) check Filter mesh – Lưới lọc Ví dụ: A filter mesh helps remove impurities from water or air in various systems. (Lưới lọc giúp loại bỏ tạp chất trong nước hoặc không khí trong các hệ thống khác nhau.) check Netting fabric – Vải lưới Ví dụ: Netting fabric is often used for sports equipment and decorative garden features. (Vải lưới thường được sử dụng cho thiết bị thể thao và trang trí khu vườn.)