VIETNAMESE

túi đựng đồ đạc

túi đựng đồ lớn

word

ENGLISH

Duffel bag

  
NOUN

/ˈdʌfl bæg/

travel bag, gear bag

Túi đựng đồ đạc là túi lớn dùng để chứa đồ cá nhân, thường tiện lợi khi di chuyển.

Ví dụ

1.

Túi đựng đồ đạc rất phù hợp cho các chuyến đi cuối tuần.

The duffel bag is perfect for weekend trips.

2.

Anh ấy đóng gói mọi đồ đạc vào một túi lớn.

He packed all his belongings in a duffel bag.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Duffel bag nhé! check Gym bag – Túi đựng đồ tập gym Phân biệt: Gym bag thường được thiết kế nhỏ gọn hơn và chủ yếu dùng để đựng đồ tập luyện, không đa năng như Duffel bag. Ví dụ: He carried his gym bag with workout clothes and a water bottle. (Anh ấy mang theo túi tập gym chứa đồ tập và một chai nước.) check Carryall – Túi đa năng Phân biệt: Carryall nhấn mạnh vào tính linh hoạt, có thể đựng nhiều loại đồ đạc, tương tự nhưng ít chuyên biệt hơn Duffel bag. Ví dụ: The carryall was perfect for storing all her weekend essentials. (Chiếc túi đa năng rất phù hợp để chứa tất cả đồ cần thiết cho cuối tuần.) check Luggage bag – Túi hành lý Phân biệt: Luggage bag mô tả chung các loại túi dùng khi di chuyển, không chỉ tập trung vào thiết kế mềm mại như Duffel bag. Ví dụ: She packed her clothes into a luggage bag for the trip. (Cô ấy đóng gói quần áo vào một chiếc túi hành lý cho chuyến đi.)