VIETNAMESE

trang báo điện tử

báo điện tử

word

ENGLISH

Online newspaper

  
NOUN

/ˈɒn.laɪn ˈnjuːz.peɪ.pər/

Digital newspaper

Trang báo điện tử là trang web cung cấp thông tin báo chí qua mạng internet.

Ví dụ

1.

Anh ấy đọc trang báo điện tử mỗi sáng.

He reads the online newspaper every morning.

2.

Trang báo điện tử đã cập nhật tin nóng.

The online newspaper updated breaking news.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của online newspaper nhé! check News website - Trang web tin tức

Phân biệt: News website là thuật ngữ chung cho các trang web cung cấp thông tin, không nhất thiết phải có cấu trúc báo chí truyền thống như online newspaper.

Ví dụ: The news website updates breaking news every hour. (Trang web tin tức cập nhật tin nóng mỗi giờ.) check Digital edition - Phiên bản báo điện tử

Phân biệt: Digital edition là phiên bản trực tuyến của một tờ báo in, khác với online newspaper được thiết kế riêng cho môi trường số.

Ví dụ: The digital edition of the newspaper is available for subscribers. (Phiên bản báo điện tử có sẵn cho các thuê bao.) check E-newspaper - Báo điện tử

Phân biệt: E-newspaper là cách gọi ngắn gọn hơn, thường được sử dụng đồng nghĩa với online newspaper, mang tính kỹ thuật hơn.

Ví dụ: The e-newspaper is accessible on mobile devices. (Báo điện tử có thể truy cập trên thiết bị di động.)