VIETNAMESE
gánh hàng
đòn gánh
ENGLISH
carrying pole
/ˈkæriɪŋ poʊl/
shoulder pole
Gánh hàng là hai thúng hoặc giỏ được gánh trên vai để mang hàng hóa, phổ biến ở vùng nông thôn hoặc chợ.
Ví dụ
1.
Cô ấy gánh trái cây ra chợ bằng đòn gánh.
She carried fruits to the market using a carrying pole.
2.
Đòn gánh là công cụ vận chuyển truyền thống.
Carrying poles are traditional transport tools.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của carrying pole nhé!
Yoke - Đòn gánh
Phân biệt: Yoke là thuật ngữ cũ và phổ biến hơn để chỉ các loại đòn gánh, dùng để mang hàng hóa hoặc nước, tương tự nhưng ít cụ thể hơn carrying pole.
Ví dụ:
The yoke was made of strong bamboo.
(Đòn gánh được làm từ tre chắc chắn.)
Load pole - Đòn gánh hàng hóa
Phân biệt: Load pole thường nhấn mạnh chức năng gánh hàng nặng, không chỉ hàng hóa nhỏ lẻ như carrying pole.
Ví dụ:
They used a load pole to carry the harvested crops.
(Họ dùng đòn gánh hàng hóa để vận chuyển các vụ mùa đã thu hoạch.)
Bamboo pole - Đòn gánh tre
Phân biệt: Bamboo pole tập trung vào chất liệu tre làm đòn gánh, không mô tả cụ thể việc sử dụng như carrying pole.
Ví dụ: The bamboo pole is lightweight and durable. (Đòn gánh tre nhẹ và bền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết