VIETNAMESE

miếng rửa bát

miếng bọt biển rửa bát

word

ENGLISH

dish sponge

  
NOUN

/dɪʃ ˈspʌndʒ/

scrub sponge

miếng rửa bát là một miếng vải hoặc mút được sử dụng để rửa chén đĩa và đồ dùng trong bếp.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã sử dụng một miếng rửa bát để làm sạch những đĩa bẩn.

She used a dish sponge to clean the dirty plates.

2.

Miếng rửa bát cần được thay thế thường xuyên.

The dish sponge needs to be replaced regularly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dish sponge nhé! check Scrubber – Miếng chà

Phân biệt: Scrubber là loại miếng dùng để chà rửa vết bẩn khó tẩy trên chén đĩa hoặc nồi chảo.

Ví dụ: She used a scrubber to clean the burnt pan. (Cô ấy dùng miếng chà để cọ sạch chiếc chảo cháy.) check Scouring pad – Miếng cọ rửa

Phân biệt: Scouring pad làm từ chất liệu cứng hơn, chuyên dùng cho các vết bẩn cứng đầu.

Ví dụ: The scouring pad removed the grease from the baking tray. (Miếng cọ rửa làm sạch dầu mỡ trên khay nướng.) check Sponge cloth – Khăn mút

Phân biệt: Sponge cloth là loại khăn mềm và thấm nước, thích hợp để lau chùi nhẹ nhàng.

Ví dụ: The sponge cloth is perfect for wiping counters. (Khăn mút rất phù hợp để lau quầy bếp.) check Dish rag – Khăn rửa bát

Phân biệt: Dish rag là một loại khăn vải, dùng để thay thế miếng mút hoặc miếng chà.

Ví dụ: He rinsed the dish rag after cleaning the plates. (Anh ấy giặt khăn rửa bát sau khi rửa đĩa.) check Steel wool – Bùi nhùi sắt

Phân biệt: Steel wool được làm từ sợi kim loại, dùng để cọ rửa nồi hoặc chảo khó làm sạch.

Ví dụ: Steel wool is ideal for scrubbing cast iron pans. (Bùi nhùi sắt rất lý tưởng để cọ rửa chảo gang.)