VIETNAMESE

tấm mica

tấm mica

word

ENGLISH

Acrylic sheet

  
NOUN

/əˈkrɪlɪk ʃiːt/

plastic panel

Tấm mica là vật liệu nhựa trong suốt hoặc mờ, dùng trong quảng cáo hoặc xây dựng.

Ví dụ

1.

Tấm mica được cắt để vừa khung.

The acrylic sheet was cut to fit the frame.

2.

Anh ấy chọn tấm mica để làm biển hiệu.

He chose an acrylic sheet for the sign.

Ghi chú

Từ Tấm mica là vật liệu nhựa trong suốt hoặc mờ, dùng trong quảng cáo hoặc xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Clear plastic sheet – Tấm nhựa trong suốt Ví dụ: A clear plastic sheet is commonly used for protective covers and display panels. (Một tấm nhựa trong suốt thường được dùng để làm lớp bảo vệ và bảng trưng bày.) check Frosted plastic sheet – Tấm nhựa mờ Ví dụ: A frosted plastic sheet provides privacy while allowing light to pass through. (Một tấm nhựa mờ giúp tạo sự riêng tư đồng thời cho phép ánh sáng xuyên qua.) check Transparent panel – Tấm bảng trong suốt Ví dụ: A transparent panel is ideal for modern signage and protective barriers. (Một tấm bảng trong suốt là lựa chọn lý tưởng cho biển hiệu hiện đại và lớp chắn bảo vệ.) check Light diffusing sheet – Tấm khuếch tán ánh sáng Ví dụ: A light diffusing sheet softens direct sunlight in architectural designs. (Một tấm khuếch tán ánh sáng giúp làm dịu ánh sáng trực tiếp trong thiết kế kiến trúc.)