VIETNAMESE

ghế bành

ghế có tay vịn

word

ENGLISH

armchair

  
NOUN

/ˈɑːrmˌʧɛər/

lounge chair

Ghế bành là ghế lớn, có tay vịn và đệm êm ái, thường dùng để thư giãn.

Ví dụ

1.

Anh ấy thư giãn trên ghế bành bên lò sưởi.

He relaxed in the armchair by the fireplace.

2.

Ghế bành mang lại sự thoải mái khi đọc sách.

Armchairs provide great comfort for reading.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của armchair nhé! check Recliner – Ghế tựa ngả

Phân biệt: Recliner là loại ghế có chức năng ngả ra phía sau để người ngồi thư giãn, trong khi armchair thường cố định ở tư thế thẳng.

Ví dụ: He relaxed in the recliner after a long day at work. (Anh ấy thư giãn trên ghế tựa ngả sau một ngày làm việc dài.) check Lounge chair – Ghế thư giãn

Phân biệt: Lounge chair thường có thiết kế lớn hơn và dùng để thư giãn, có thể không có tay vịn như armchair.

Ví dụ: The lounge chair by the window is perfect for reading. (Ghế thư giãn cạnh cửa sổ rất lý tưởng để đọc sách.) check Club chair – Ghế bành nhỏ

Phân biệt: Club chair là loại ghế bành nhỏ, thường có thiết kế đơn giản hơn, được sử dụng trong các câu lạc bộ hoặc phòng khách.

Ví dụ: The club chair adds a classic touch to the room. (Ghế bành nhỏ mang lại nét cổ điển cho căn phòng.)