VIETNAMESE

Dây rút

Dây thít, dây thít nhựa

word

ENGLISH

Drawstring

  
NOUN

/ˈdrɔːstrɪŋ/

Cinch cord

Dây rút là loại dây có thể thắt hoặc kéo để siết chặt đồ vật.

Ví dụ

1.

Cô ấy thắt chặt túi bằng dây rút.

She tightened the bag using the drawstring.

2.

Áo hoodie có dây rút để điều chỉnh mũ.

The hoodie has a drawstring to adjust the hood.

Ghi chú

Từ Dây rút là một từ vựng thuộc lĩnh vực gia dụng và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cord - Dây thừng Ví dụ: A drawstring is a type of cord used to tighten or close an opening. (Dây rút là một loại dây thừng được sử dụng để siết chặt hoặc đóng một lỗ mở.) check Rope - Dây cáp Ví dụ: While not as thick as a typical rope, a drawstring functions similarly in its ability to be pulled taut. (Mặc dù không dày như dây cáp thông thường, dây rút hoạt động tương tự ở khả năng kéo căng.) check Lace - Dây buộc Ví dụ: A drawstring is similar to a lace, but often used for different purposes. (Dây rút tương tự như dây buộc, nhưng thường được sử dụng cho các mục đích khác nhau.)