VIETNAMESE
cái đục dài
đục cán dài
ENGLISH
Long chisel
/lɒŋ ˈʧɪzəl/
Extended chisel
Cái đục dài là loại đục có cán dài, thường dùng để chạm khắc hoặc phá vật liệu.
Ví dụ
1.
Cái đục dài rất phù hợp cho công việc chi tiết.
The long chisel is perfect for detailed work.
2.
Cái đục dài được sử dụng trong nghề mộc.
Long chisels are used in woodworking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Long chisel nhé!
Extended chisel - Đục kéo dài
Phân biệt:
Extended chisel nhấn mạnh vào chiều dài của dụng cụ, phù hợp cho các công việc cần độ với xa, gần giống Long chisel.
Ví dụ:
The extended chisel was ideal for carving large sculptures.
(Chiếc đục kéo dài rất phù hợp để chạm khắc các tác phẩm điêu khắc lớn.)
Long-handle chisel - Đục cán dài
Phân biệt:
Long-handle chisel tập trung vào phần cán dài của dụng cụ, cung cấp sự kiểm soát tốt hơn khi sử dụng.
Ví dụ:
The long-handle chisel allowed the carpenter to apply greater leverage.
(Cái đục cán dài giúp người thợ mộc tạo ra lực đòn bẩy lớn hơn.)
Carving chisel - Đục khắc
Phân biệt:
Carving chisel thường dùng để chỉ các loại đục dùng trong chạm khắc chi tiết, không nhấn mạnh vào chiều dài như Long chisel.
Ví dụ:
The carving chisel was sharp enough for intricate designs.
(Chiếc đục khắc đủ sắc bén để tạo ra các họa tiết phức tạp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết